translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hỗ trợ" (1件)
hỗ trợ
日本語 支援する、サポートする
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hỗ trợ" (2件)
hỗ trợ mặc trang phục kimono
日本語 着付け
マイ単語
hỗ trợ, viện trợ
日本語 補助する
nghiên cứu này nhận hỗ trợ từ chính phủ
この研究は政府の補助を受けている
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hỗ trợ" (2件)
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
nghiên cứu này nhận hỗ trợ từ chính phủ
この研究は政府の補助を受けている
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)